CHẤT LƯỢNG THAN THƯƠNG PHẨM CÔNG TY TUYỂN THAN HÒN GAI

Chủng loại Mã sản phẩm Cỡ hạt mm Tỉ lệ dưới cỡ khi giao nhận ban đầu không lớn hơn % Độ tro khô Ak% Độ ẩm toàn phần Wtp % Cất bốc khô Vk% Lưu huỳnh chưng khô Sk ak % Trị số tảo nhiệt toàn phần Qk gr Cal/g (min)
TB Giới hạn TB Max TB TB không lớn hơn

Than Cục

Cục 5a HG HG 05a 6-18 15 6,00 5,00 - 7,00 3,5 5,0 6,0 0,60 0,80 7900
Cục 5b HG HG 05b 6-18 15 10,00 5,01 - 12,00 4,0 6,0 6,0 0,60 0,80 7450

Than Cám

Cám 1HG

HG 060

0 - 15 - 7,00 6,00 - 8,00 8.0 12.0 6,5 0.60 0,80 7800
Cám 2HG HG 070
0 - 15 - 9,00 8,01 - 10,00 8.0 12.0 6,5 0.60 0,80 7600
Cám 3aHG HG 08A
0 - 15 - 11,50 10,01 - 13,00 8.0 12.0 6,5 0.60 0,80 7350
Cám 3bHG HG 08B
0 - 15 - 14,00 13,01 - 15,00 8.0 12.0 6,5 0.60 0,80 7050
Cám 3cHG HG 08C
0 - 15 - 16,50 15,01 - 18,00 8.0 12.0 6,5 0.60 0,80 6850
Cám 4aHG HG 09A
0 - 15 - 20,00 18,01 - 22,00 8.0 12.0 6,5 0.60 0,80 6500
Cám 4bHG HG 09B
0 - 15 - 24,00 22,01 - 26,00 8.0 12.0 6,5 0.60 0,80 6050
Cám 5HG HG 100
0 - 15 - 30,00 26,01 - 33,00 8.0 12.0 6,5 0.60 0,80 5500
Cám 6aHG HG 11A
0 - 15 - 36,00 33,01 - 40,00 8.0 12.0 6,5 0.60 0,80 4850
Cám 6bHG HG 11B
0 - 15 - 42,00 40,01 - 45,00 8.0 12.0 6,5 0.60 0,80 4400

Đóng cửa sổ